high explosive

high explosive

A chemist carefully handles a small sample of high explosive in a secure laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Chất nổ mạnhmột loại chất nổ hóa học mạnh, khi kích nổ sẽ tạo ra khí với tốc độ cực nhanh, gây ra sức công phá lớn hơn nhiều so với chất nổ thường (thuốc súng). Loại chất nổ này thường được sử dụng trong quân sự, khai thác mỏ hoặc phá dỡ công trình.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã sử dụng một chất nổ mạnh để phá hủy boong-ke.)
  • (Chất nổ mạnh rất nguy hiểm cần được xử lý cẩn thận.)
  • (Đội phá dỡ đã kích nổ chất nổ mạnh để hạ gục tòa nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High explosive" thường được dùng để phân biệt với "low explosive" (chất nổ yếu) như thuốc súng, vốn cháy chậm hơn không tạo ra sóng xung kích mạnh.
  • Trong kỹ thuật quân sự, "high explosive" có thể được viết tắt HE thành phần chính trong đạn pháo, bom, mìn.
Biến thể từ gần giống
  • High-explosive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chất nổ mạnh.
    • The high-explosive shell exploded with a deafening roar. (Quả đạn chất nổ mạnh đã phát nổ với tiếng gầm chói tai.)
  • Explosive (danh từ): chất nổ (nói chung, không phân biệt mạnh hay yếu).
    • Dynamite is a common type of explosive. (Thuốc nổ dynamite một loại chất nổ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Powerful explosive: chất nổ mạnh (cụm từ mô tả tương đương).
  • High-grade explosive: chất nổ cấp cao (nhấn mạnh độ tinh khiết sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off a high explosive: kích nổ một chất nổ mạnh.
    • The bomb squad set off the high explosive in a controlled environment. (Đội xử lý bom đã kích nổ chất nổ mạnh trong môi trường kiểm soát.)
  • Detonate a high explosive: kích hoạt một chất nổ mạnh.
    • They detonated the high explosive remotely to ensure safety. (Họ đã kích nổ chất nổ mạnh từ xa để đảm bảo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a high explosive (so sánh): cực kỳ mạnh mẽ hoặc dễ nổ (thường dùng ẩn dụ).
    • His temper is like a high explosive; one wrong word and he explodes. (Tính khí của anh ấy như chất nổ mạnh; chỉ một lời sai anh ấy nổi cơn thịnh nộ.)